Cắt amidan là một trong những thủ thuật phổ biến nhất của chuyên khoa Tai Mũi Họng. Tuy nhiên, đứng trước quyết định phẫu thuật, nhiều người bệnh không khỏi lo lắng liệu khối amidan sưng to của mình chỉ là viêm nhiễm thông thường hay là dấu hiệu tiềm ẩn của ung thư. Dựa trên phân tích từ hàng ngàn ca phẫu thuật và kết quả giải phẫu bệnh, bài viết này sẽ cung cấp những thông tin y khoa quan trọng giúp độc giả hiểu rõ hơn về vấn đề này.

1. ĐA SỐ CÁC TRƯỜNG HỢP AMIDAN SƯNG TO LÀ LÀNH TÍNH

Tin vui đầu tiên dành cho người bệnh là các nghiên cứu mô bệnh học đều chỉ ra một con số rất yên tâm: Trên 90% đến 99% các mẫu amidan sau khi cắt bỏ là tổn thương lành tính.

Các dạng lành tính thường gặp nhất bao gồm:

– Quá sản nang lympho (Follicular lymphoid hyperplasia): Chiếm đa số, là phản ứng tăng sinh bình thường của các hạch bạch huyết trong amidan để chống lại tình trạng viêm nhiễm.

– Viêm amidan mạn tính: Có thể kèm theo xơ hóa hoặc sự hiện diện tình cờ của vi khuẩn Actinomyces.

– Các loại nang lành tính: Như nang biểu mô chứa keratin hay nang lympho biểu mô.

2. UNG THƯ AMIDAN: TỶ LỆ THẤP NHƯNG KHÔNG THỂ BỎ QUA

Mặc dù tỷ lệ ác tính thấp (thường dưới 1% trong các thống kê tổng quát), nhưng ung thư amidan là một bệnh lý nghiêm trọng và không được phép chủ quan.

Các loại u ác tính thường gặp nhất tại amidan bao gồm:

– Lymphoma (U lympho): Là loại phổ biến nhất.

– Carcinoma (Ung thư biểu mô): Thường là ung thư biểu mô tế bào gai (SCC), chủ yếu gặp ở người lớn.

– Rhabdomyosarcoma: Một dạng hiếm gặp, thường xuất hiện ở trẻ em.

3. CÁC DẤU HIỆU CẢNH BÁO UNG THƯ AMIDAN CẦN LƯU Ý

Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng, nếu bạn hoặc người thân có các dấu hiệu trong nhóm nguy cơ cao dưới đây, việc thăm khám và thực hiện xét nghiệm mô bệnh học là cực kỳ cần thiết.

A. Dấu hiệu tại chỗ (Quan trọng nhất)

– Amidan bất đối xứng (Asymmetry): Một bên amidan sưng to hơn hẳn bên còn lại. Đây là dấu hiệu dự báo mạnh mẽ nhất của nguy cơ ác tính.

– Bề mặt tổn thương: Bề mặt amidan có dấu hiệu loét, sần sùi hoặc chảy máu bất thường.

– Nổi hạch cổ đi kèm: Sưng amidan kèm theo hạch ở vùng cổ (hạch thường cứng, ít di động).

B. Các yếu tố nguy cơ khác

Tuổi tác: Nguy cơ ác tính tăng cao ở người trên 40 tuổi. Ở trẻ em, tỷ lệ này cực kỳ thấp.

Giới tính: Nam giới có nguy cơ cao hơn nữ giới.

Diễn tiến triệu chứng: Các triệu chứng mới xuất hiện hoặc khối sưng to lên nhanh trong thời gian ngắn (dưới 3 tháng).

Tiền sử: Có nhiễm virus HPV, EBV, hoặc các bệnh lý suy giảm miễn dịch.

4. VAI TRÒ CỦA XÉT NGHIỆM MÔ BỆNH HỌC SAU KHI CẮT AMIDAN

Một câu hỏi thường gặp là: “Sau khi cắt amidan có cần mang đi xét nghiệm không?” Câu trả lời dựa trên khuyến cáo y khoa như sau:

– Đối với người lớn: Khuyến cáo làm xét nghiệm mô bệnh học thường quy cho tất cả các mẫu amidan. Lý do là tỷ lệ ung thư tiềm ẩn cao hơn và các dấu hiệu lâm sàng đôi khi không rõ ràng. Việc này còn giúp phát hiện các bệnh lý toàn thân khác (như Lao, Sarcoidosis…).

– Đối với trẻ em: Có thể chọn lọc. Chỉ làm xét nghiệm khi có dấu hiệu nghi ngờ (amidan quá lớn một bên, hình ảnh bất thường) vì tỷ lệ ác tính ở trẻ em rất thấp.

5. KẾT LUẬN VÀ LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA

Amidan sưng to phần lớn là do viêm nhiễm mạn tính hoặc quá phát lành tính. Tuy nhiên, bạn không nên chủ quan. Hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng ngay nếu thấy:

– Một bên họng sưng to bất thường so với bên kia.

– Có vết loét lâu lành trong họng.

– Sờ thấy hạch ở cổ.

Việc thăm khám kỹ lưỡng và thực hiện phẫu thuật cắt amidan kết hợp với xét nghiệm giải phẫu bệnh (khi có chỉ định) là phương pháp “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán xác định. Điều này không chỉ giúp loại trừ nguy cơ ung thư mà còn mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho người bệnh.

Tại Bệnh viện Đa khoa Vạn An, chúng tôi luôn tuân thủ các quy trình chẩn đoán và điều trị nghiêm ngặt, đảm bảo mọi người bệnh đều nhận được sự chăm sóc tốt nhất.

(Thông tin dựa trên bài báo cáo chuyên môn “Vai trò Giải Phẩu Bệnh trong cắt Amidan” – BS.CKI. Nguyễn Trác Diễm)

Để lại một bình luận

Your email address will not be published.

This field is required.

You may use these <abbr title="HyperText Markup Language">html</abbr> tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>

*This field is required.